Dịch vụ dọn dẹp sổ sách kế toán



truy Lượt Xem:10408
Công Ty TNHH Alpha Living Việt Nam Mã số thuế: 0108330194 Địa chỉ: Số 2, ngõ 131 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Alpha Living Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108330194
Địa chỉ: Số 2, ngõ 131 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Phúc Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phan Thị Thúy
Ngày cấp giấy phép: 18/06/2018
Ngày hoạt động: 18/06/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
8 Đại lý   46101
9 Môi giới   46102
10 Đấu giá   46103
11 Bán buôn thực phẩm 4632  
12 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
13 Bán buôn thủy sản   46322
14 Bán buôn rau, quả   46323
15 Bán buôn cà phê   46324
16 Bán buôn chè   46325
17 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
18 Bán buôn thực phẩm khác   46329
19 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
20 Bán buôn vải   46411
21 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
22 Bán buôn hàng may mặc   46413
23 Bán buôn giày dép   46414
24 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
25 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
26 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
27 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
28 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
29 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
30 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
31 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
32 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
33 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
34 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
35 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
38 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
39 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
40 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
42 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
44 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
45 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
46 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
47 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
48 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
49 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
50 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
51 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
52 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
53 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
54 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
55 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
56 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
57 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
58 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
59 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
60 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
61 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
62 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
63 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
64 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
65 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
66 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
67 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
68 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
69 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
70 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
71 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
72 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
73 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
74 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
75 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
76 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
77 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
78 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
79 Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4774  
80 Bán lẻ hàng may mặc đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47741
81 Bán lẻ hàng hóa khác đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 47749
82 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
83 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
84 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
85 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
86 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
87 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
88 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
89 Vận tải hành khách đường sắt   49110
90 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
91 Vận tải bằng xe buýt   49200

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn