Dịch vụ dọn dẹp sổ sách kế toán



truy Lượt Xem:10185
CÔNG TY TNHH DU LỊCH VÀ THƯƠNG MẠI KHÁM PHÁ VIỆT Mã số thuế: 0107549508 Địa chỉ: Số 109 phố Mã Mây, Phường Hàng Buồm, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
 
CÔNG TY TNHH DU LỊCH VÀ THƯƠNG MẠI KHÁM PHÁ VIỆT
Tên giao dịch: VIET ADVENTURE .,CO LTD
Mã số thuế: 0107549508
Địa chỉ: Số 109 phố Mã Mây, Phường Hàng Buồm, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Nguyễn Thị Hoài Thanh
Ngày cấp giấy phép: 30/08/2016
Ngày hoạt động: 30/08/2016
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
2 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
3 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
4 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
5 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
6 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
7 Đại lý xe có động cơ khác   45139
8 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
9 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
10 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
11 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
12 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
13 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
14 Đại lý   46101
15 Môi giới   46102
16 Đấu giá   46103
17 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
18 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
19 Bán buôn hoa và cây   46202
20 Bán buôn động vật sống   46203
21 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
22 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
23 Bán buôn gạo   46310
24 Bán buôn thực phẩm 4632  
25 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
26 Bán buôn thủy sản   46322
27 Bán buôn rau, quả   46323
28 Bán buôn cà phê   46324
29 Bán buôn chè   46325
30 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
31 Bán buôn thực phẩm khác   46329
32 Bán buôn đồ uống 4633  
33 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
34 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
35 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
36 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
37 Bán buôn vải   46411
38 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
39 Bán buôn hàng may mặc   46413
40 Bán buôn giày dép   46414
41 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
42 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
43 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
44 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
45 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
46 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
47 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
48 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
49 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
50 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
51 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
52 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
54 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
55 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
56 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
57 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
58 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
59 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
60 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
61 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
62 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
63 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
64 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
65 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
66 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
67 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
68 Vận tải đường ống   49400
69 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5022  
70 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện cơ giới   50221
71 Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa bằng phương tiện thô sơ   50222
72 Vận tải hành khách hàng không   51100
73 Vận tải hàng hóa hàng không   51200
74 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
75 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
76 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
77 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
78 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5221  
79 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt   52211
80 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ   52219
81 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5222  
82 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải ven biển và viễn dương 52221
83 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thuỷ nội địa   52222
84 Bốc xếp hàng hóa 5224  
85 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
86 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
87 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
88 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
89 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
90 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
91 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
92 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
93 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu   52299
94 Bưu chính   53100
95 Chuyển phát   53200
96 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
97 Khách sạn   55101
98 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
99 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
100 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
101 Cơ sở lưu trú khác 5590  
102 Ký túc xá học sinh, sinh viên   55901
103 Chỗ nghỉ trọ trên xe lưu động, lều quán, trại dùng để nghỉ tạm   55902
104 Cơ sở lưu trú khác chưa được phân vào đâu   55909
105 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
106 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
107 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
108 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
109 Dịch vụ ăn uống khác   56290
110 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
111 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
112 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
113 Xuất bản sách   58110
114 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
115 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
116 Hoạt động xuất bản khác   58190
117 Xuất bản phần mềm   58200
118 Cho thuê xe có động cơ 7710  
119 Cho thuê ôtô   77101
120 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
121 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
122 Cho thuê băng, đĩa video   77220
123 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn