Dịch vụ dọn dẹp sổ sách kế toán



truy Lượt Xem:10030
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Nhựa Tường Thịnh Mã số thuế: 0108325807 Địa chỉ: Số 10, ngõ 135/1, phố Thanh Am, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Nhựa Tường Thịnh
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108325807 
Địa chỉ: Số 10, ngõ 135/1, phố Thanh Am, Phường Thượng Thanh, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phạm Thị Thúy Hằng
Ngày cấp giấy phép: 18/06/2018
Ngày hoạt động: 13/06/2018 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
2 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
3 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
4 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
5 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
6 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
7 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
8 Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4210  
9 Xây dựng công trình đường sắt   42101
10 Xây dựng công trình đường bộ   42102
11 Xây dựng công trình công ích   42200
12 Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác   42900
13 Phá dỡ   43110
14 Chuẩn bị mặt bằng   43120
15 Lắp đặt hệ thống điện   43210
16 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
17 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
18 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
19 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
20 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
21 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
22 Bán buôn thực phẩm 4632  
23 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
24 Bán buôn thủy sản   46322
25 Bán buôn rau, quả   46323
26 Bán buôn cà phê   46324
27 Bán buôn chè   46325
28 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
29 Bán buôn thực phẩm khác   46329
30 Bán buôn đồ uống 4633  
31 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
32 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
33 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
34 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
35 Bán buôn vải   46411
36 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
37 Bán buôn hàng may mặc   46413
38 Bán buôn giày dép   46414
39 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
40 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
41 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
42 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
43 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
44 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
45 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
46 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
47 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
48 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
49 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
50 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
52 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
54 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
55 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
56 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
57 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
58 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
59 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
60 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
61 Bán buôn dầu thô   46612
62 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
63 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
64 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
65 Bán buôn quặng kim loại   46621
66 Bán buôn sắt, thép   46622
67 Bán buôn kim loại khác   46623
68 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
69 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
70 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
71 Bán buôn xi măng   46632
72 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
73 Bán buôn kính xây dựng   46634
74 Bán buôn sơn, vécni   46635
75 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
76 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
77 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
78 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
79 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
80 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
81 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
82 Bán buôn cao su   46694
83 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
84 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
85 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
86 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
87 Bán buôn tổng hợp   46900
88 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
89 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
90 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
91 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
92 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
93 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
94 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
95 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
96 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
97 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
98 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
99 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
100 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
101 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
102 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
103 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
104 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
105 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
106 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
107 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
108 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
109 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
110 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
111 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
112 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
113 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
114 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
115 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
116 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
117 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
118 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
119 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
120 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
121 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
122 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
123 Vận tải đường ống   49400
124 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
125 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
126 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
127 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109
128 Bốc xếp hàng hóa 5224  
129 Bốc xếp hàng hóa ga đường sắt   52241
130 Bốc xếp hàng hóa đường bộ   52242
131 Bốc xếp hàng hóa cảng biển   52243
132 Bốc xếp hàng hóa cảng sông   52244
133 Bốc xếp hàng hóa cảng hàng không   52245
134 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
135 Khách sạn   55101
136 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
137 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
138 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
139 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
140 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
141 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
142 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
143 Dịch vụ ăn uống khác   56290
144 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
145 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
146 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
147 Xuất bản sách   58110
148 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
149 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
150 Hoạt động xuất bản khác   58190
151 Xuất bản phần mềm   58200
152 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
153 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
154 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
155 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
156 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
157 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
158 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
159 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn