Dịch vụ dọn dẹp sổ sách kế toán



truy Lượt Xem:10103
Công Ty TNHH Tư Vấn Và Thương Mại P&l Việt Nam Mã số thuế: 0108286065  Địa chỉ: Số nhà 16, ngõ 32, tổ 13, phố Sài Đồng, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Tư Vấn Và Thương Mại P&l Việt Nam
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Một Thành Viên
Mã số thuế: 0108286065 
Địa chỉ: Số nhà 16, ngõ 32, tổ 13, phố Sài Đồng, Phường Sài Đồng, Quận Long Biên, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Lê Thị Thúy
Ngày cấp giấy phép: 15/06/2018
Ngày hoạt động: 21/05/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 722  
2 Khai thác quặng bôxít   7221
3 Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt chưa được phân vào đâu 7229
4 Khai thác quặng kim loại quí hiếm   7300
5 Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 810  
6 Khai thác đá   8101
7 Khai thác cát, sỏi   8102
8 Khai thác đất sét   8103
9 Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón   8910
10 Khai thác và thu gom than bùn   8920
11 Khai thác muối   8930
12 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   8990
13 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác dầu thô và khí tự nhiên   9100
14 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai thác mỏ và quặng khác   9900
15 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   10612
16 Xay xát và sản xuất bột thô 1061  
17 Xay xát   10611
18 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột   10620
19 Sản xuất các loại bánh từ bột   10710
20 Sản xuất đường   10720
21 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo   10730
22 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự   10740
23 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn   10750
24 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu   10790
25 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản   10800
26 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh   11010
27 Sản xuất rượu vang   11020
28 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia   11030
29 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
30 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
31 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
32 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
33 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
34 Sản xuất nhạc cụ   32200
35 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
36 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
37 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
38 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
39 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
40 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
41 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
42 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
43 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
44 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
45 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
46 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
47 Bán mô tô, xe máy 4541  
48 Bán buôn mô tô, xe máy   45411
49 Bán lẻ mô tô, xe máy   45412
50 Đại lý mô tô, xe máy   45413
51 Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy   45420
52 Bán buôn thực phẩm 4632  
53 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
54 Bán buôn thủy sản   46322
55 Bán buôn rau, quả   46323
56 Bán buôn cà phê   46324
57 Bán buôn chè   46325
58 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
59 Bán buôn thực phẩm khác   46329
60 Bán buôn đồ uống 4633  
61 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
62 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
63 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
64 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
65 Bán buôn vải   46411
66 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
67 Bán buôn hàng may mặc   46413
68 Bán buôn giày dép   46414
69 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
70 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
71 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
72 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
73 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
74 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
75 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
76 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
77 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
78 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
79 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
80 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
81 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
82 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
83 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
84 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
85 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
86 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
87 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
88 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
89 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
90 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
91 Bán buôn dầu thô   46612
92 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
93 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
94 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
95 Bán buôn quặng kim loại   46621
96 Bán buôn sắt, thép   46622
97 Bán buôn kim loại khác   46623
98 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
99 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
100 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
101 Bán buôn xi măng   46632
102 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
103 Bán buôn kính xây dựng   46634
104 Bán buôn sơn, vécni   46635
105 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
106 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
107 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
108 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
109 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
110 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
111 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
112 Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4751  
113 Bán lẻ vải trong các cửa hàng chuyên doanh   47511
114 Bán lẻ len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47519
115 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
116 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
117 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
118 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
119 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
120 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
121 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
122 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
123 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
124 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
125 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
126 Khách sạn   55101
127 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
128 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
129 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
130 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
131 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
132 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
133 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
134 Dịch vụ ăn uống khác   56290
135 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
136 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
137 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
138 Xuất bản sách   58110
139 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
140 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
141 Hoạt động xuất bản khác   58190
142 Xuất bản phần mềm   58200

 

Tags:

Các bài viết mới

Không có tin nào

Các tin cũ hơn