Dịch vụ dọn dẹp sổ sách kế toán



truy Lượt Xem:10015
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần An Ninh Sbc Mã số thuế: 0108460644 Địa chỉ: Thửa đất số DV16-LK374 tờ bản đồ số 00, khu đất dịch vụ Hòa, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần An Ninh Sbc
Mã số thuế: 0108460644
Địa chỉ: Thửa đất số DV16-LK374 tờ bản đồ số 00, khu đất dịch vụ Hòa, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phạm Ngọc Toàn
Ngày cấp giấy phép: 05/10/2018
Ngày hoạt động: 04/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
8 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
9 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
10 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
11 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
12 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
13 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
14 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
15 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
16 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
17 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
18 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
19 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
20 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
21 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
22 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
23 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
24 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
25 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
26 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
27 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
28 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
29 Bán buôn xi măng   46632
30 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
31 Bán buôn kính xây dựng   46634
32 Bán buôn sơn, vécni   46635
33 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
34 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
35 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
36 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
37 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
38 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
39 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
40 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
41 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
42 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
43 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
44 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
45 Khách sạn   55101
46 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
47 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
48 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
49 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
50 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
51 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
52 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
53 Dịch vụ ăn uống khác   56290
54 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
55 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
56 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
57 Xuất bản sách   58110
58 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
59 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
60 Hoạt động xuất bản khác   58190
61 Xuất bản phần mềm   58200
62 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
63 Hoạt động kiến trúc   71101
64 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
65 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
66 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
67 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
68 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
69 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
70 Quảng cáo   73100
71 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
72 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
73 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
74 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
75 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
76 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
77 Đại lý du lịch   79110
78 Điều hành tua du lịch   79120
79 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
80 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
81 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
82 Dịch vụ điều tra   80300
83 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
84 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
85 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
86 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
87 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110
 
Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn