Dịch vụ dọn dẹp sổ sách kế toán



truy Lượt Xem:10024
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Rpm Mã số thuế: 0901044669 Địa chỉ: Thôn Xanh Tý, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Rpm
Mã số thuế: 0901044669
Địa chỉ: Thôn Xanh Tý, Xã Lạc Đạo, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Phạm Đức Mậu
Ngày cấp giấy phép: 24/10/2018
Ngày hoạt động: 24/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng lúa   1110
2 Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác   1120
3 Trồng cây lấy củ có chất bột   1130
4 Trồng cây mía   1140
5 Trồng cây thuốc lá, thuốc lào   1150
6 Trồng cây lấy sợi   1160
7 Trồng cây có hạt chứa dầu   1170
8 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
9 Trồng rau các loại   1181
10 Trồng đậu các loại   1182
11 Trồng hoa, cây cảnh   1183
12 Trồng cây hàng năm khác   1190
13 Trồng cây ăn quả 121  
14 Trồng nho   1211
15 Trồng xoài, cây ăn quả vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới   1212
16 Trồng cam, quít và các loại quả có múi khác   1213
17 Trồng táo, mận và các loại quả có hạt như táo   1214
18 Trồng nhãn, vải, chôm chôm   1215
19 Trồng cây ăn quả khác   1219
20 Trồng cây lấy quả chứa dầu   1220
21 Trồng cây điều   1230
22 Trồng cây hồ tiêu   1240
23 Trồng cây cao su   1250
24 Trồng cây cà phê   1260
25 Trồng cây chè   1270
26 Trồng cây gia vị, cây dược liệu 128  
27 Trồng cây gia vị   1281
28 Trồng cây dược liệu   1282
29 Trồng cây lâu năm khác   1290
30 Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp   1300
31 Chăn nuôi trâu, bò   1410
32 Chăn nuôi ngựa, lừa, la   1420
33 Chăn nuôi dê, cừu   1440
34 Chăn nuôi lợn   1450
35 Thu gom rác thải độc hại 3812  
36 Thu gom rác thải y tế   38121
37 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
38 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
39 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
40 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
41 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
42 Tái chế phế liệu 3830  
43 Tái chế phế liệu kim loại   38301
44 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
45 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
46 Xây dựng nhà các loại   41000
47 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
48 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
49 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
50 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
51 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4543  
52 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45431
53 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45432
54 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy   45433
55 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
56 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
57 Bán buôn hoa và cây   46202
58 Bán buôn động vật sống   46203
59 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
60 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
61 Bán buôn gạo   46310
62 Bán buôn thực phẩm 4632  
63 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
64 Bán buôn thủy sản   46322
65 Bán buôn rau, quả   46323
66 Bán buôn cà phê   46324
67 Bán buôn chè   46325
68 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
69 Bán buôn thực phẩm khác   46329
70 Bán buôn đồ uống 4633  
71 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
72 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
73 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
74 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
75 Bán buôn quặng kim loại   46621
76 Bán buôn sắt, thép   46622
77 Bán buôn kim loại khác   46623
78 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
79 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
80 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
81 Bán buôn xi măng   46632
82 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
83 Bán buôn kính xây dựng   46634
84 Bán buôn sơn, vécni   46635
85 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
86 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
87 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
88 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
89 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
90 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
91 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
92 Bán buôn cao su   46694
93 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
94 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
95 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
96 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
97 Bán buôn tổng hợp   46900
98 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
99 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
100 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
101 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
102 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
103 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
104 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
105 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
106 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
107 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
108 Vận tải đường ống   49400
109 Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5229  
110 Dịch vụ đại lý tàu biển   52291
111 Dịch vụ đại lý vận tải đường biển   52292
112 Dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải chưa được phân vào đâu 52299
113 Bưu chính   53100
114 Chuyển phát   53200
115 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
116 Khách sạn   55101
117 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
118 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
119 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
120 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
121 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
122 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
123 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
124 Dịch vụ ăn uống khác   56290
125 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
126 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
127 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
128 Xuất bản sách   58110
129 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
130 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
131 Hoạt động xuất bản khác   58190
132 Xuất bản phần mềm   58200
133 Cung ứng và quản lý nguồn lao động 7830  
134 Cung ứng và quản lý nguồn lao động trong nước   78301
135 Cung ứng và quản lý nguồn lao động đi làm việc ở nước ngoài   78302
136 Đại lý du lịch   79110
137 Điều hành tua du lịch   79120
138 Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch   79200
139 Hoạt động bảo vệ cá nhân   80100
140 Dịch vụ hệ thống bảo đảm an toàn   80200
141 Dịch vụ điều tra   80300
142 Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp   81100
143 Vệ sinh chung nhà cửa   81210
144 Vệ sinh nhà cửa và các công trình khác   81290
145 Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan   81300
146 Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp   82110

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn