Dịch vụ dọn dẹp sổ sách kế toán



truy Lượt Xem:10017
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Yoko Nhật Bản Mã số thuế: 0108460972 Địa chỉ: Số 340, Đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Yoko Nhật Bản
Mã số thuế: 0108460972 
Địa chỉ: Số 340, Đường Lĩnh Nam, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phạm Đức Hoạt
Ngày cấp giấy phép: 05/10/2018
Ngày hoạt động: 04/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 118  
2 Trồng rau các loại   1181
3 Trồng đậu các loại   1182
4 Trồng hoa, cây cảnh   1183
5 Trồng cây hàng năm khác   1190
6 Khai thác thuỷ sản nội địa 312  
7 Khai thác thuỷ sản nước lợ   3121
8 Khai thác thuỷ sản nước ngọt   3122
9 Nuôi trồng thuỷ sản biển   3210
10 Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 322  
11 Nuôi trồng thuỷ sản nước lợ   3221
12 Nuôi trồng thuỷ sản nước ngọt   3222
13 Sản xuất giống thuỷ sản   3230
14 Khai thác và thu gom than cứng   5100
15 Khai thác và thu gom than non   5200
16 Khai thác dầu thô   6100
17 Khai thác khí đốt tự nhiên   6200
18 Khai thác quặng sắt   7100
19 Khai thác quặng uranium và quặng thorium   7210
20 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
21 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
22 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
23 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
24 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
25 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
26 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
27 Đại lý   46101
28 Môi giới   46102
29 Đấu giá   46103
30 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
31 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
32 Bán buôn hoa và cây   46202
33 Bán buôn động vật sống   46203
34 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
35 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
36 Bán buôn gạo   46310
37 Bán buôn thực phẩm 4632  
38 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
39 Bán buôn thủy sản   46322
40 Bán buôn rau, quả   46323
41 Bán buôn cà phê   46324
42 Bán buôn chè   46325
43 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
44 Bán buôn thực phẩm khác   46329
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
47 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
49 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
50 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
52 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
53 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
54 Bán buôn xi măng   46632
55 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
56 Bán buôn kính xây dựng   46634
57 Bán buôn sơn, vécni   46635
58 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
59 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
60 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
61 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
62 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
63 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
64 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
65 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
66 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
67 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
68 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
69 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
70 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
71 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
72 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
73 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
74 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
75 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
76 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
77 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
78 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
79 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
80 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
81 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
82 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
83 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
84 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
85 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
86 Vận tải hành khách đường sắt   49110
87 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
88 Vận tải bằng xe buýt   49200
89 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
90 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
91 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
92 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
93 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
94 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
95 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
96 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
97 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
98 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
99 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
100 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
101 Dịch vụ ăn uống khác   56290
102 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
103 Hoạt động kiến trúc   71101
104 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
105 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
106 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
107 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
108 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
109 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
110 Quảng cáo   73100
111 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
112 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
113 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
114 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7490  
115 Hoạt động khí tượng thuỷ văn   74901
116 Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác còn lại chưa được phân vào đâu 74909
117 Hoạt động thú y   75000

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn