Dịch vụ dọn dẹp sổ sách kế toán



truy Lượt Xem:10017
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Thành An Mã số thuế: 0108460612 Địa chỉ:  Tầng 33 tòa nhà Ellipse Tower, số 110 đường Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Dinh Dưỡng Thành An
Mã số thuế: 0108460612
Địa chỉ: Tầng 33 tòa nhà Ellipse Tower, số 110 đường Trần Phú, Phường Mộ Lao, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Chử Thu Hằng Đào Ngọc Minh
Ngày cấp giấy phép: 05/10/2018
Ngày hoạt động: 04/10/2018
 
Ngành Nghề kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
2 Đại lý   46101
3 Môi giới   46102
4 Đấu giá   46103
5 Bán buôn thực phẩm 4632  
6 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
7 Bán buôn thủy sản   46322
8 Bán buôn rau, quả   46323
9 Bán buôn cà phê   46324
10 Bán buôn chè   46325
11 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
12 Bán buôn thực phẩm khác   46329
13 Bán buôn đồ uống 4633  
14 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
15 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
16 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
17 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
18 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
19 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
20 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
21 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
22 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
23 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
24 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
25 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
26 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
27 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
28 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
29 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
32 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
33 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
35 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
36 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
37 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
38 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
39 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
40 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
41 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
42 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
43 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
44 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
45 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
46 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
47 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
48 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
49 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
50 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
51 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
52 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
53 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
54 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
55 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
56 Vận tải đường ống   49400
57 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5210  
58 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho ngoại quan   52101
59 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho đông lạnh (trừ kho ngoại quan) 52102
60 Kho bãi và lưu giữ hàng hóa trong kho khác   52109

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn