Dịch vụ dọn dẹp sổ sách kế toán



truy Lượt Xem:10013
Mã số thuế CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ HỢP TÁC VMVT Mã số thuế: 0107551680 Địa chỉ: Tầng 21, tòa nhà Capital Tower, số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
 
CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ HỢP TÁC VMVT
Tên giao dịch: VMVT .,JSC
Mã số thuế: 0107551680
Địa chỉ: Tầng 21, tòa nhà Capital Tower, số 109 Trần Hưng Đạo, Phường Cửa Nam, Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Phùng Thị Hải Vân
Ngày cấp giấy phép: 01/09/2016
Ngày hoạt động: 01/09/2016
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
2 Đại lý   46101
3 Môi giới   46102
4 Đấu giá   46103
5 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
6 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
7 Bán buôn hoa và cây   46202
8 Bán buôn động vật sống   46203
9 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
10 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
11 Bán buôn gạo   46310
12 Bán buôn thực phẩm 4632  
13 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
14 Bán buôn thủy sản   46322
15 Bán buôn rau, quả   46323
16 Bán buôn cà phê   46324
17 Bán buôn chè   46325
18 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
19 Bán buôn thực phẩm khác   46329
20 Bán buôn đồ uống 4633  
21 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
22 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
23 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
24 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
25 Bán buôn vải   46411
26 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
27 Bán buôn hàng may mặc   46413
28 Bán buôn giày dép   46414
29 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
30 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
31 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
32 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
33 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
34 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
35 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
36 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
37 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
38 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
39 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
40 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
41 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
42 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
43 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
44 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
45 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
47 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
49 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
50 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
51 Bán buôn dầu thô   46612
52 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
53 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
54 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
55 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
56 Bán buôn xi măng   46632
57 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
58 Bán buôn kính xây dựng   46634
59 Bán buôn sơn, vécni   46635
60 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
61 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
62 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
63 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
64 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh   47221
65 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
66 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
67 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
68 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
69 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
70 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
71 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
72 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
73 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
74 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
75 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
76 Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4752  
77 Bán lẻ đồ ngũ kim trong các cửa hàng chuyên doanh   47521
78 Bán lẻ sơn, màu, véc ni trong các cửa hàng chuyên doanh   47522
79 Bán lẻ kính xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh   47523
80 Bán lẻ xi măng, gạch xây, ngói, đá, cát sỏi và vật liệu xây dựng khác trong các cửa hàng chuyên doanh 47524
81 Bán lẻ gạch ốp lát, thiết bị vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47525
82 Bán lẻ thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 47529
83 Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 47530
84 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
85 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
86 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
87 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
88 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
89 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
90 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
91 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
92 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
93 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
94 Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4772  
95 Bán lẻ dược phẩm, dụng cụ y tế trong các cửa hàng chuyên doanh   47721
96 Bán lẻ nước hoa, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47722
97 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
98 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
99 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
100 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
101 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
102 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
103 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
104 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
105 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
106 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
107 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
108 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
109 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
110 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
111 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
112 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
113 Vận tải đường ống   49400
114 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
115 Khách sạn   55101
116 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
117 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
118 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
119 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
120 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
121 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
122 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
123 Dịch vụ ăn uống khác   56290
124 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
125 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
126 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
127 Xuất bản sách   58110
128 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
129 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
130 Hoạt động xuất bản khác   58190
131 Xuất bản phần mềm   58200

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn