Dịch vụ dọn dẹp sổ sách kế toán



truy Lượt Xem:10014
Mã số thuế Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Đầu Tư Vinci Mã số thuế: 0108461006 Địa chỉ: Số 2 phố Nguyễn Quyền, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty Cổ Phần Tư Vấn Và Đầu Tư Vinci
Mã số thuế: 0108461006 
Địa chỉ: Số 2 phố Nguyễn Quyền, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Đỗ Quang
Ngày cấp giấy phép: 05/10/2018
Ngày hoạt động: 04/10/2018
 
Ngành nghề kinh doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
2 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
3 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
4 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
5 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
6 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
7 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
8 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
9 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
10 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
11 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
12 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
13 Đại lý xe có động cơ khác   45139
14 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
15 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
16 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
17 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
18 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
19 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
20 Đại lý   46101
21 Môi giới   46102
22 Đấu giá   46103
23 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
24 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
25 Bán buôn hoa và cây   46202
26 Bán buôn động vật sống   46203
27 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
28 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
29 Bán buôn gạo   46310
30 Bán buôn thực phẩm 4632  
31 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
32 Bán buôn thủy sản   46322
33 Bán buôn rau, quả   46323
34 Bán buôn cà phê   46324
35 Bán buôn chè   46325
36 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
37 Bán buôn thực phẩm khác   46329
38 Bán buôn đồ uống 4633  
39 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
40 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
41 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
42 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
43 Bán buôn vải   46411
44 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
45 Bán buôn hàng may mặc   46413
46 Bán buôn giày dép   46414
47 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
48 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
49 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
50 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
51 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
52 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
53 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
54 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
55 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
56 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
57 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
58 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
59 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
60 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
61 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
62 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
63 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
64 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
65 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
66 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
67 Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4661  
68 Bán buôn than đá và nhiên liệu rắn khác   46611
69 Bán buôn dầu thô   46612
70 Bán buôn xăng dầu và các sản phẩm liên quan   46613
71 Bán buôn khí đốt và các sản phẩm liên quan   46614
72 Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4662  
73 Bán buôn quặng kim loại   46621
74 Bán buôn sắt, thép   46622
75 Bán buôn kim loại khác   46623
76 Bán buôn vàng, bạc và kim loại quý khác   46624
77 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
78 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
79 Bán buôn xi măng   46632
80 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
81 Bán buôn kính xây dựng   46634
82 Bán buôn sơn, vécni   46635
83 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
84 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
85 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
86 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
87 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
88 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
89 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
90 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
91 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
92 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
93 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
94 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
95 Vận tải đường ống   49400
96 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
97 Khách sạn   55101
98 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
99 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
100 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
101 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
102 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
103 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
104 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
105 Dịch vụ ăn uống khác   56290
106 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
107 Hoạt động kiến trúc   71101
108 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
109 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
110 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
111 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
112 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
113 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
114 Quảng cáo   73100
115 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
116 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
117 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
118 Cho thuê xe có động cơ 7710  
119 Cho thuê ôtô   77101
120 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
121 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
122 Cho thuê băng, đĩa video   77220
123 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
124 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
125 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
126 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
127 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
128 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
129 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
130 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
131 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn