Dịch vụ dọn dẹp sổ sách kế toán



truy Lượt Xem:10370
Mã số thuế Công Ty TNHH Đầu Tư Và Công Nghệ Minh Thành Mã số thuế: 4601521269 Địa chỉ: Tổ 36, Phường Phan Đình Phùng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
 
Công Ty TNHH Đầu Tư Và Công Nghệ Minh Thành
Loại hình hoạt động: Công ty TNHH Hai Thành Viên trở lên
Mã số thuế: 4601521269 
Địa chỉ: Tổ 36, Phường Phan Đình Phùng, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên
Đại diện pháp luật: Nguyễn Văn Hoạt
Ngày cấp giấy phép: 17/07/2018
Ngày hoạt động: 17/07/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1629  
2 Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ   16291
3 Sản xuất sản phẩm từ lâm sản (trừ gỗ), cói và vật liệu tết bện 16292
4 Sản xuất bột giấy, giấy và bìa   17010
5 Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1702  
6 Sản xuất bao bì bằng giấy, bìa   17021
7 Sản xuất giấy nhăn và bìa nhăn   17022
8 Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 17090
9 In ấn   18110
10 Dịch vụ liên quan đến in   18120
11 Sao chép bản ghi các loại   18200
12 Sản xuất than cốc   19100
13 Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế   19200
14 Sản xuất hoá chất cơ bản   20110
15 Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ   20120
16 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3100  
17 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng gỗ   31001
18 Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế bằng vật liệu khác   31009
19 Sản xuất đồ kim hoàn và chi tiết liên quan   32110
20 Sản xuất đồ giả kim hoàn và chi tiết liên quan   32120
21 Sản xuất nhạc cụ   32200
22 Sản xuất dụng cụ thể dục, thể thao   32300
23 Sản xuất đồ chơi, trò chơi   32400
24 Tái chế phế liệu 3830  
25 Tái chế phế liệu kim loại   38301
26 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
27 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
28 Xây dựng nhà các loại   41000
29 Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4641  
30 Bán buôn vải   46411
31 Bán buôn thảm, đệm, chăn, màn, rèm, ga trải giường, gối và hàng dệt khác 46412
32 Bán buôn hàng may mặc   46413
33 Bán buôn giày dép   46414
34 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
35 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
36 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
37 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
38 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
39 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
40 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
41 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
42 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
43 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu 46499
44 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
45 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
46 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
47 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
48 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
49 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
50 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày 46593
51 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
52 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
53 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
54 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
55 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
56 Bán buôn xi măng   46632
57 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
58 Bán buôn kính xây dựng   46634
59 Bán buôn sơn, vécni   46635
60 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
61 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
62 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
63 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
64 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
65 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp) 46692
66 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
67 Bán buôn cao su   46694
68 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
69 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
70 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
71 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 46699
72 Bán buôn tổng hợp   46900
73 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
74 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4741  
75 Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm trong các cửa hàng chuyên doanh 47411
76 Bán lẻ thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh   47412
77 Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh   47420
78 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
79 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
80 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
81 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
82 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
83 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
84 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
85 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
86 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
87 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
88 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
89 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
90 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
91 Xuất bản sách   58110
92 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
93 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
94 Hoạt động xuất bản khác   58190
95 Xuất bản phần mềm   58200
96 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
97 Hoạt động kiến trúc   71101
98 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
99 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
100 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
101 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
102 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
103 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
104 Quảng cáo   73100
105 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
106 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
107 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
108 Cho thuê xe có động cơ 7710  
109 Cho thuê ôtô   77101
110 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
111 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
112 Cho thuê băng, đĩa video   77220
113 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
114 Giáo dục nghề nghiệp 8532  
115 Giáo dục trung cấp chuyên nghiệp   85321
116 Dạy nghề   85322
117 Đào tạo cao đẳng   85410
118 Đào tạo đại học và sau đại học   85420
119 Giáo dục thể thao và giải trí   85510
120 Giáo dục văn hoá nghệ thuật   85520
121 Giáo dục khác chưa được phân vào đâu   85590
122 Dịch vụ hỗ trợ giáo dục   85600

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn