Dịch vụ dọn dẹp sổ sách kế toán



truy Lượt Xem:10070
Mã số thuế Công Ty TNHH Thực Phẩm An Toàn Yến Yến Mã số thuế: 0108507155 Địa chỉ: Thôn Bãi Thụy, Xã Đồng Tháp, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
 
Công Ty TNHH Thực Phẩm An Toàn Yến Yến
Mã số thuế: 0108507155
Địa chỉ: Thôn Bãi Thụy, Xã Đồng Tháp, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội
Đại diện pháp luật: Trần Trị Hải Yến
Ngày cấp giấy phép: 12/11/2018
Ngày hoạt động: 08/11/2018 
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1010  
2 Chế biến và đóng hộp thịt   10101
3 Chế biến và bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt khác   10109
4 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1020  
5 Chế biến và đóng hộp thuỷ sản   10201
6 Chế biến và bảo quản thuỷ sản đông lạnh   10202
7 Chế biến và bảo quản thuỷ sản khô   10203
8 Chế biến và bảo quản nước mắm   10204
9 Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản khác 10209
10 Chế biến và bảo quản rau quả 1030  
11 Chế biến và đóng hộp rau quả   10301
12 Chế biến và bảo quản rau quả khác   10309
13 Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu   10612
14 Xay xát và sản xuất bột thô 1061  
15 Xay xát   10611
16 Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột   10620
17 Sản xuất các loại bánh từ bột   10710
18 Sản xuất đường   10720
19 Sản xuất ca cao, sôcôla và mứt kẹo   10730
20 Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự   10740
21 Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn   10750
22 Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu   10790
23 Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản   10800
24 Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh   11010
25 Sản xuất rượu vang   11020
26 Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia   11030
27 Đại lý, môi giới, đấu giá 4610  
28 Đại lý   46101
29 Môi giới   46102
30 Đấu giá   46103
31 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
32 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
33 Bán buôn hoa và cây   46202
34 Bán buôn động vật sống   46203
35 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
36 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
37 Bán buôn gạo   46310
38 Bán buôn thực phẩm 4632  
39 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
40 Bán buôn thủy sản   46322
41 Bán buôn rau, quả   46323
42 Bán buôn cà phê   46324
43 Bán buôn chè   46325
44 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
45 Bán buôn thực phẩm khác   46329
46 Bán buôn đồ uống 4633  
47 Bán buôn đồ uống có cồn   46331
48 Bán buôn đồ uống không có cồn   46332
49 Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào   46340
50 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
51 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
52 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
53 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
54 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
55 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
56 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
57 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
58 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
59 Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4773  
60 Bán lẻ hoa, cây cảnh trong các cửa hàng chuyên doanh   47731
61 Bán lẻ vàng, bạc, đá quí và đá bán quí, đồ trang sức trong các cửa hàng chuyên doanh 47732
62 Bán lẻ hàng lưu niệm, hàng đan lát, hàng thủ công mỹ nghệ trong các cửa hàng chuyên doanh 47733
63 Bán lẻ tranh, ảnh và các tác phẩm nghệ thuật khác (trừ đồ cổ) trong các cửa hàng chuyên doanh 47734
64 Bán lẻ dầu hoả, ga, than nhiên liệu dùng cho gia đình trong các cửa hàng chuyên doanh 47735
65 Bán lẻ đồng hồ, kính mắt trong các cửa hàng chuyên doanh   47736
66 Bán lẻ máy ảnh, phim ảnh và vật liệu ảnh trong các cửa hàng chuyên doanh 47737
67 Bán lẻ xe đạp và phụ tùng trong các cửa hàng chuyên doanh   47738
68 Bán lẻ hàng hóa khác mới chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47739
69 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4781  
70 Bán lẻ lương thực lưu động hoặc tại chợ   47811
71 Bán lẻ thực phẩm lưu động hoặc tại chợ   47812
72 Bán lẻ đồ uống lưu động hoặc tại chợ   47813
73 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ   47814
74 Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4789  
75 Bán lẻ mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh lưu động hoặc tại chợ   47891
76 Bán lẻ hàng gốm sứ, thủy tinh lưu động hoặc tại chợ   47892
77 Bán lẻ hoa tươi, cây cảnh lưu động hoặc tại chợ   47893
78 Bán lẻ hàng hóa khác chưa được phân vào đâu, lưu động hoặc tại chợ 47899
79 Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet   47910
80 Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu   47990
81 Vận tải hành khách đường sắt   49110
82 Vận tải hàng hóa đường sắt   49120
83 Vận tải bằng xe buýt   49200
84 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
85 Khách sạn   55101
86 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
87 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
88 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
89 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
90 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
91 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
92 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
93 Dịch vụ ăn uống khác   56290
94 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
95 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
96 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
97 Xuất bản sách   58110
98 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
99 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
100 Hoạt động xuất bản khác   58190
101 Xuất bản phần mềm   58200

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn