Dịch vụ dọn dẹp sổ sách kế toán



truy Lượt Xem:10023
Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Minh Anh Hưng Yên Mã số thuế: 0901044549  Địa chỉ: Đội 12, Thôn Hành Lạc, Thị trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty TNHH Thương Mại Minh Anh Hưng Yên
Mã số thuế: 0901044549 
Địa chỉ: Đội 12, Thôn Hành Lạc, Thị trấn Như Quỳnh, Huyện Văn Lâm, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Trần Văn Hiền
Ngày cấp giấy phép: 24/10/2018
Ngày hoạt động: 23/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh Doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1104  
2 Sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai   11041
3 Sản xuất đồ uống không cồn   11042
4 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
5 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
6 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
7 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
8 Sản xuất sản phẩm từ plastic 2220  
9 Sản xuất bao bì từ plastic   22201
10 Sản xuất sản phẩm khác từ plastic   22209
11 Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh   23100
12 Sản xuất sản phẩm chịu lửa   23910
13 Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét   23920
14 Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác   23930
15 Sản xuất máy chuyên dụng khác 2829  
16 Sản xuất máy sản xuất vật liệu xây dựng   28291
17 Sản xuất máy chuyên dụng khác chưa được phân vào đâu   28299
18 Sản xuất xe có động cơ   29100
19 Sản xuất thân xe có động cơ, rơ moóc và bán rơ moóc   29200
20 Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 29300
21 Đóng tàu và cấu kiện nổi   30110
22 Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí   30120
23 Sản xuất đầu máy xe lửa, xe điện và toa xe   30200
24 Sản xuất máy bay, tàu vũ trụ và máy móc liên quan   30300
25 Sản xuất xe cơ giới chiến đấu dùng trong quân đội   30400
26 Sản xuất mô tô, xe máy   30910
27 Sản xuất xe đạp và xe cho người tàn tật   30920
28 Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 30990
29 Thoát nước và xử lý nước thải 3700  
30 Thoát nước   37001
31 Xử lý nước thải   37002
32 Thu gom rác thải không độc hại   38110
33 Thu gom rác thải độc hại 3812  
34 Thu gom rác thải y tế   38121
35 Thu gom rác thải độc hại khác   38129
36 Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại   38210
37 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3822  
38 Xử lý và tiêu huỷ rác thải y tế   38221
39 Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại khác   38229
40 Tái chế phế liệu 3830  
41 Tái chế phế liệu kim loại   38301
42 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
43 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
44 Xây dựng nhà các loại   41000
45 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4322  
46 Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước   43221
47 Lắp đặt hệ thống lò sưởi và điều hoà không khí   43222
48 Lắp đặt hệ thống xây dựng khác   43290
49 Hoàn thiện công trình xây dựng   43300
50 Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác   43900
51 Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4511  
52 Bán buôn ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45111
53 Bán buôn xe có động cơ khác   45119
54 Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45120
55 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4620  
56 Bán buôn thóc, ngô và các loại hạt ngũ cốc khác   46201
57 Bán buôn hoa và cây   46202
58 Bán buôn động vật sống   46203
59 Bán buôn thức ăn và nguyên liệu làm thức ăn cho gia súc, gia cầm và thuỷ sản 46204
60 Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu khác (trừ gỗ, tre, nứa)   46209
61 Bán buôn gạo   46310
62 Bán buôn thực phẩm 4632  
63 Bán buôn thịt và các sản phẩm từ thịt   46321
64 Bán buôn thủy sản   46322
65 Bán buôn rau, quả   46323
66 Bán buôn cà phê   46324
67 Bán buôn chè   46325
68 Bán buôn đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột 46326
69 Bán buôn thực phẩm khác   46329
70 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
71 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
72 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
73 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
74 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
75 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
76 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
77 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
78 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
79 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
80 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
81 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
82 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
83 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
84 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
85 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
86 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
87 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
88 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
89 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
90 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
91 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
92 Bán buôn xi măng   46632
93 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
94 Bán buôn kính xây dựng   46634
95 Bán buôn sơn, vécni   46635
96 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
97 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
98 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
99 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
100 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
101 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
102 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
103 Bán buôn cao su   46694
104 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
105 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
106 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
107 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
108 Bán buôn tổng hợp   46900
109 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
110 Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719  
111 Bán lẻ trong siêu thị, trung tâm thương mại   47191
112 Bán lẻ khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47199
113 Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh   47210
114 Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4722  
115 Bán lẻ thịt và các sản phẩm thịt trong các cửa hàng chuyên doanh 47221
116 Bán lẻ thủy sản trong các cửa hàng chuyên doanh   47222
117 Bán lẻ rau, quả trong các cửa hàng chuyên doanh   47223
118 Bán lẻ đường, sữa và các sản phẩm sữa, bánh, mứt, kẹo và các sản phẩm chế biến từ ngũ cốc, bột, tinh bột trong các cửa hàng chuyên doanh 47224
119 Bán lẻ thực phẩm khác trong các cửa hàng chuyên doanh   47229
120 Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh   47230
121 Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 47240
122 Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh   47300
123 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4759  
124 Bán lẻ đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện trong các cửa hàng chuyên doanh 47591
125 Bán lẻ giường, tủ, bàn, ghế và đồ dùng nội thất tương tự trong các cửa hàng chuyên doanh 47592
126 Bán lẻ đồ dùng gia đình bằng gốm, sứ, thủy tinh trong các cửa hàng chuyên doanh 47593
127 Bán lẻ nhạc cụ trong các cửa hàng chuyên doanh   47594
128 Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác còn lại chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 47599
129 Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 47610
130 Bán lẻ băng đĩa âm thanh, hình ảnh (kể cả băng, đĩa trắng) trong các cửa hàng chuyên doanh 47620
131 Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 47630
132 Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh   47640
133 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
134 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
135 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
136 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
137 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
138 Vận tải hành khách đường bộ khác 4932  
139 Vận tải hành khách bằng xe khách nội tỉnh, liên tỉnh   49321
140 Vận tải hành khách đường bộ khác chưa được phân vào đâu   49329
141 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
142 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
143 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
144 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
145 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
146 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
147 Vận tải đường ống   49400
148 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
149 Khách sạn   55101
150 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
151 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
152 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
153 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
154 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
155 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
156 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
157 Dịch vụ ăn uống khác   56290
158 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
159 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
160 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
161 Xuất bản sách   58110
162 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
163 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
164 Hoạt động xuất bản khác   58190
165 Xuất bản phần mềm   58200
166 Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7110  
167 Hoạt động kiến trúc   71101
168 Hoạt động đo đạc bản đồ   71102
169 Hoạt động thăm dò địa chất, nguồn nước   71103
170 Hoạt động tư vấn kỹ thuật có liên quan khác   71109
171 Kiểm tra và phân tích kỹ thuật   71200
172 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học tự nhiên và kỹ thuật 72100
173 Nghiên cứu và phát triển thực nghiệm khoa học xã hội và nhân văn 72200
174 Quảng cáo   73100
175 Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận   73200
176 Hoạt động thiết kế chuyên dụng   74100
177 Hoạt động nhiếp ảnh   74200
178 Cho thuê xe có động cơ 7710  
179 Cho thuê ôtô   77101
180 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
181 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
182 Cho thuê băng, đĩa video   77220
183 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290
184 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác 7730  
185 Cho thuê máy móc, thiết bị nông, lâm nghiệp   77301
186 Cho thuê máy móc, thiết bị xây dựng   77302
187 Cho thuê máy móc, thiết bị văn phòng (kể cả máy vi tính)   77303
188 Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác chưa được phân vào đâu 77309
189 Cho thuê tài sản vô hình phi tài chính   77400
190 Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 78100
191 Cung ứng lao động tạm thời   78200

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn