Dịch vụ dọn dẹp sổ sách kế toán



truy Lượt Xem:10024
Mã số thuế Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Trung Kiên Vina Mã số thuế: 0901044450 Địa chỉ: Thôn Cộng Hòa, Thị trấn Bần Yên Nhân, Huyện Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên
 
Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Trung Kiên Vina
Mã số thuế: 0901044450
Địa chỉ: Thôn Cộng Hòa, Thị trấn Bần Yên Nhân, Huyện Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên
Đại diện pháp luật: Nguyễn Trung Kiên
Ngày cấp giấy phép: 23/10/2018
Ngày hoạt động: 23/10/2018
 
Ngành Nghề Kinh doanh:
 
STT Tên ngành Mã ngành  
1 Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2013  
2 Sản xuất plastic nguyên sinh   20131
3 Sản xuất cao su tổng hợp dạng nguyên sinh   20132
4 Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 20210
5 Tái chế phế liệu 3830  
6 Tái chế phế liệu kim loại   38301
7 Tái chế phế liệu phi kim loại   38302
8 Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác   39000
9 Xây dựng nhà các loại   41000
10 Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4513  
11 Đại lý ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống)   45131
12 Đại lý xe có động cơ khác   45139
13 Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác   45200
14 Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4530  
15 Bán buôn phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45301
16 Bán lẻ phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 45302
17 Đại lý phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 45303
18 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4649  
19 Bán buôn vali, cặp, túi, ví, hàng da và giả da khác   46491
20 Bán buôn dược phẩm và dụng cụ y tế   46492
21 Bán buôn nước hoa, hàng mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh   46493
22 Bán buôn hàng gốm, sứ, thủy tinh   46494
23 Bán buôn đồ điện gia dụng, đèn và bộ đèn điện   46495
24 Bán buôn giường, tủ, bàn ghế và đồ dùng nội thất tương tự   46496
25 Bán buôn sách, báo, tạp chí, văn phòng phẩm   46497
26 Bán buôn dụng cụ thể dục, thể thao   46498
27 Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình chưa được phân vào đâu   46499
28 Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm   46510
29 Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông   46520
30 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp   46530
31 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4659  
32 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khai khoáng, xây dựng 46591
33 Bán buôn máy móc, thiết bị điện, vật liệu điện (máy phát điện, động cơ điện, dây điện và thiết bị khác dùng trong mạch điện) 46592
34 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy dệt, may, da giày   46593
35 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi) 46594
36 Bán buôn máy móc, thiết bị y tế   46595
37 Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác chưa được phân vào đâu 46599
38 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4663  
39 Bán buôn tre, nứa, gỗ cây và gỗ chế biến   46631
40 Bán buôn xi măng   46632
41 Bán buôn gạch xây, ngói, đá, cát, sỏi   46633
42 Bán buôn kính xây dựng   46634
43 Bán buôn sơn, vécni   46635
44 Bán buôn gạch ốp lát và thiết bị vệ sinh   46636
45 Bán buôn đồ ngũ kim   46637
46 Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng   46639
47 Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4669  
48 Bán buôn phân bón, thuốc trừ sâu và hóa chất khác sử dụng trong nông nghiệp 46691
49 Bán buôn hóa chất khác (trừ loại sử dụng trong nông nghiệp)   46692
50 Bán buôn chất dẻo dạng nguyên sinh   46693
51 Bán buôn cao su   46694
52 Bán buôn tơ, xơ, sợi dệt   46695
53 Bán buôn phụ liệu may mặc và giày dép   46696
54 Bán buôn phế liệu, phế thải kim loại, phi kim loại   46697
55 Bán buôn chuyên doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu   46699
56 Bán buôn tổng hợp   46900
57 Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 47110
58 Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4931  
59 Vận tải hành khách bằng tàu điện ngầm   49311
60 Vận tải hành khách bằng taxi   49312
61 Vận tải hành khách bằng xe lam, xe lôi, xe máy   49313
62 Vận tải hành khách bằng xe đạp, xe xích lô và xe thô sơ khác   49319
63 Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4933  
64 Vận tải hàng hóa bằng ô tô chuyên dụng   49331
65 Vận tải hàng hóa bằng ô tô loại khác (trừ ô tô chuyên dụng)   49332
66 Vận tải hàng hóa bằng xe lam, xe lôi, xe công nông   49333
67 Vận tải hàng hóa bằng xe thô sơ   49334
68 Vận tải hàng hóa bằng phương tiện đường bộ khác   49339
69 Vận tải đường ống   49400
70 Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5510  
71 Khách sạn   55101
72 Biệt thự hoặc căn hộ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55102
73 Nhà khách, nhà nghỉ kinh doanh dịch vụ lưu trú ngắn ngày   55103
74 Nhà trọ, phòng trọ và các cơ sở lưu trú tương tự   55104
75 Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5610  
76 Nhà hàng, quán ăn, hàng ăn uống   56101
77 Dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động khác   56109
78 Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới...) 56210
79 Dịch vụ ăn uống khác   56290
80 Dịch vụ phục vụ đồ uống 5630  
81 Quán rượu, bia, quầy bar   56301
82 Dịch vụ phục vụ đồ uống khác   56309
83 Xuất bản sách   58110
84 Xuất bản các danh mục chỉ dẫn và địa chỉ   58120
85 Xuất bản báo, tạp chí và các ấn phẩm định kỳ   58130
86 Hoạt động xuất bản khác   58190
87 Xuất bản phần mềm   58200
88 Cho thuê xe có động cơ 7710  
89 Cho thuê ôtô   77101
90 Cho thuê xe có động cơ khác   77109
91 Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí   77210
92 Cho thuê băng, đĩa video   77220
93 Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác   77290

 

Tags:

Các bài viết mới

Các tin cũ hơn